베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "quyết sách" (1)
quyết sách
영어
명사policy / decision
Thông qua các quyết sách quan trọng để đưa đất nước phát triển.
Pass important policies to develop the country.
관련 단어 "quyết sách" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "quyết sách" (2)
Thông qua các quyết sách quan trọng để đưa đất nước phát triển.
Pass important policies to develop the country.
Bộ Chính trị đã thông qua nhiều quyết sách quan trọng.
The Politburo approved many important decisions.
